giun đốt

giun đốt

Một con giun đốt màu hồng đang bò trên mặt đất ẩm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật không xương sống, thân mềm, hình trụ phân đốt: "giun đốt" tên gọi chung cho một ngành động vật thân hình giống như giun, được chia thành nhiều đốt lặp lại. Đây một nhóm động vật đa dạng, sốngnhiều môi trường khác nhau như đất, nước ngọt biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giun đất một loại giun đốt quen thuộc.
    • Các nhà khoa học nghiên cứu về tập tính của giun đốt biển.
    • Giun đốt vai trò quan trọng trong việc cải tạo đất trồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: Thuật ngữ "giun đốt" dùng để chỉ ngành Annelida trong hệ thống phân loại khoa học. Các đại diện tiêu biểu bao gồm giun đất, đỉa, rươi nhiều loài sống trong ốngbiển.
Biến thể từ gần giống
  • Giun: Từ chung chỉ các loài động vật thân mềm, hình trụ, kích thước nhỏ. "Giun đốt" một nhóm cụ thể trong số đó.
  • Động vật đa bào: Nhóm phân loại rộng hơn bao gồm giun đốt.
  • Annelida: Tên gọi khoa học bằng tiếng Latinh của ngành giun đốt.
Từ đồng nghĩa
  • Trùng đốt: (Từ ít dùng hơn) cũng dùng để chỉ động vật thuộc ngành Annelida.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học mô tả thông thường.